六合時邕 liù hé shí yōng · lục hợp thì ung Hán Việt: lục hợp thì ung · Pinyin: liù hé shí yōng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 合 (hợp) + 時 (thì) + 邕 (ung)Pinyinliù hé shí yōngHán Việtlục hợp thì ungCấu tạo六 + 合 + 時 + 邕 · lục + hợp + thì + ung nghĩa thành phần: lục + hợp + thì + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 六合:指上下和东西南北,泛指天下;邕:和睦。指天下和睦。