六問三推

liù wèn sān tuī lục vấn tam thôi

Hán Việt: lục vấn tam thôi · Pinyin: liù wèn sān tuī

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (vấn) + (tam) + (thôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 再三反覆的審訊。元.無名氏《爭報恩》第三折:「乾著你六問三推,生將我千刀萬剁。」《初刻拍案驚奇》卷一一:「至于扳誣冤枉的,卻又六問三推,千般鍛煉。」也作「三推六問」。

Eng

  • Cihui 六問三推 iùwènsāntuī f.e. grill a prisoner