六場通頭 liù chǎng tōng tóu · lục tràng thông đầu Hán Việt: lục tràng thông đầu · Pinyin: liù chǎng tōng tóu Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 場 (tràng) + 通 (thông) + 頭 (đầu)Pinyinliù chǎng tōng tóuHán Việtlục tràng thông đầuCấu tạo六 + 場 + 通 + 頭 · lục + tràng + thông + đầu nghĩa thành phần: lục + tràng + thông + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六场通透"。