六場通透

liù chǎng tōng tòu lục tràng thông thấu

Hán Việt: lục tràng thông thấu · Pinyin: liù chǎng tōng tòu

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (tràng) + (thông) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"六阳通头"; 戏曲术语。谓于文(唱)﹑武(打)﹑吹(笛﹑唢呐)﹑拉(胡琴)﹑弹(月琴﹑三弦)﹑打(锣鼓)等六种技艺无一不精。一说六场专指六种乐器的演奏﹐即文场的胡琴﹑月琴﹑南弦子﹐武场的单皮﹑大锣﹑小锣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"六阳通头"。 2.戏曲术语。谓于文(唱)﹑武(打)﹑吹(笛﹑唢呐)﹑拉(胡琴)﹑弹(月琴﹑三弦)﹑打(锣鼓)等六种技艺无一不精。一说六场专指六种乐器的演奏﹐即文场的胡琴﹑月琴﹑南弦子﹐武场的单皮﹑大锣﹑小锣。