六塊腹肌

liù kuài fù jī lục khối phúc cơ

Hán Việt: lục khối phúc cơ · Pinyin: liù kuài fù jī

Tổng quan

cơ bụng sáu múi

Cấu tạo: (lục) + (khối) + (phúc) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ bụng sáu múi

Eng

  • CC-CEDICT six-pack (abs)
  • Cihui six-pack (abs)