六場通透 liù chǎng tōng tòu · lục tràng thông thấu Hán Việt: lục tràng thông thấu · Pinyin: liù chǎng tōng tòu Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 場 (tràng) + 通 (thông) + 透 (thấu)Pinyinliù chǎng tōng tòuHán Việtlục tràng thông thấuCấu tạo六 + 場 + 通 + 透 · lục + tràng + thông + thấu nghĩa thành phần: lục + tràng + thông + thấu