六塵不染 liù chén bù rǎn · lục trần bất nhiễm Hán Việt: lục trần bất nhiễm · Pinyin: liù chén bù rǎn Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 塵 (trần) + 不 (bất) + 染 (nhiễm)Pinyinliù chén bù rǎnHán Việtlục trần bất nhiễmCấu tạo六 + 塵 + 不 + 染 · lục + trần + bất + nhiễm nghĩa thành phần: lục + trần + bất + nhiễm