六天戰爭 liù tiān zhàn zhēng · lục thiên chiến tranh Hán Việt: lục thiên chiến tranh · Pinyin: liù tiān zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 天 (thiên) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinliù tiān zhàn zhēngHán Việtlục thiên chiến tranhCấu tạo六 + 天 + 戰 + 爭 · lục + thiên + chiến + tranh nghĩa thành phần: lục + thiên + chiến + tranh