六好企業

lục hảo xí nghiệp

Hán Việt: lục hảo xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (hảo) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 六好企業 iù hǎo qǐyè n. <PRC> a state-managed enterprise that has done well in the six requirements