六好職工
lục hảo chức công
Hán Việt: lục hảo chức công
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 六好職工 iù hǎo zhígōng n. <PRC> a worker in the commercial sector who has done well in six key areas M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: lục hảo chức công