六如居士 lục như cư sĩ Hán Việt: lục như cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 如 (như) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtlục như cư sĩCấu tạo六 + 如 + 居 + 士 · lục + như + cư + sĩ nghĩa thành phần: lục + như + cư + sĩ