六宅不安 lục trạch bất an Hán Việt: lục trạch bất an Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 宅 (trạch) + 不 (bất) + 安 (an)Hán Việtlục trạch bất anCấu tạo六 + 宅 + 不 + 安 · lục + trạch + bất + an nghĩa thành phần: lục + trạch + bất + an Nghĩa EngCihui 六宅不安 iùzháibù'ān f.e. successive family misfortunes