六州鑄錯 liù zhōu zhù cuò · lục châu chú thác Hán Việt: lục châu chú thác · Pinyin: liù zhōu zhù cuò Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 州 (châu) + 鑄 (chú) + 錯 (thác)Pinyinliù zhōu zhù cuòHán Việtlục châu chú thácCấu tạo六 + 州 + 鑄 + 錯 · lục + châu + chú + thác nghĩa thành phần: lục + châu + chú + thác