六絃琵琶 liù xián pí pá · lục huyền tì bà Hán Việt: lục huyền tì bà · Pinyin: liù xián pí pá Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 絃 (huyền) + 琵 (tì) + 琶 (bà)Pinyinliù xián pí páHán Việtlục huyền tì bàCấu tạo六 + 絃 + 琵 + 琶 · lục + huyền + tì + bà nghĩa thành phần: lục + huyền + tì + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六弦琴"。