六放珊瑚目 lục phóng san hô mục Hán Việt: lục phóng san hô mục Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 放 (phóng) + 珊 (san) + 瑚 (hô) + 目 (mục)Hán Việtlục phóng san hô mụcCấu tạo六 + 放 + 珊 + 瑚 + 目 · lục + phóng + san + hô + mục nghĩa thành phần: lục + phóng + san + hô + mục Nghĩa EngCihui Zoanthidea