六月的月亮
lục nguyệt đích nguyệt lượng
Hán Việt: lục nguyệt đích nguyệt lượng · Pinyin: liù yuè de yuè liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 月 (nguyệt) + 的 (đích) + 月 (nguyệt) + 亮 (lượng)
Hán Việt: lục nguyệt đích nguyệt lượng · Pinyin: liù yuè de yuè liàng
Cấu tạo: 六 (lục) + 月 (nguyệt) + 的 (đích) + 月 (nguyệt) + 亮 (lượng)