六月起義 liù yuè qǐ yì · lục nguyệt khởi nghĩa Hán Việt: lục nguyệt khởi nghĩa · Pinyin: liù yuè qǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 月 (nguyệt) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)Pinyinliù yuè qǐ yìHán Việtlục nguyệt khởi nghĩaCấu tạo六 + 月 + 起 + 義 · lục + nguyệt + khởi + nghĩa nghĩa thành phần: lục + nguyệt + khởi + nghĩa