六朝脂粉

liù cháo zhī fěn lục triêu chi phấn

Hán Việt: lục triêu chi phấn · Pinyin: liù cháo zhī fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (triêu) + (chi) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻婦女盛妝的儀容。參見「六朝金粉」條。《群音類選.靺鞨記.賞月遇惡》:「且樂平生,塵寰事,幾變更,六朝脂粉飛灰冷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六朝:建都于建康(南京)的三国吴、东晋、宋、齐、梁、陈六个朝代;脂粉:胭脂。形容繁华绮丽。形容六朝时金陵靡丽繁华景象。