六本木站 liù běn mù zhàn · lục bổn mộc trạm Hán Việt: lục bổn mộc trạm · Pinyin: liù běn mù zhàn Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 本 (bổn) + 木 (mộc) + 站 (trạm)Pinyinliù běn mù zhànHán Việtlục bổn mộc trạmCấu tạo六 + 本 + 木 + 站 · lục + bổn + mộc + trạm nghĩa thành phần: lục + bổn + mộc + trạm