六柱式柱廊 lục trụ thức trụ lang Hán Việt: lục trụ thức trụ lang Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 柱 (trụ) + 式 (thức) + 柱 (trụ) + 廊 (lang)Hán Việtlục trụ thức trụ langCấu tạo六 + 柱 + 式 + 柱 + 廊 · lục + trụ + thức + trụ + lang nghĩa thành phần: lục + trụ + thức + trụ + lang Nghĩa EngCihui hexastyle