六根清浄 liù gēn qīng jìng Pinyin: liù gēn qīng jìng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 根 (căn) + 清 (thanh) + 浄Pinyinliù gēn qīng jìngCấu tạo六 + 根 + 清 + 浄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教谓修行者的六根不染着六尘为"六根清浄"。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓修行者的六根不染着六尘为"六根清浄"。jaJMdict purification of the six roots of perception