六根清靜

liù gēn qīng jìng lục căn thanh tĩnh

Hán Việt: lục căn thanh tĩnh · Pinyin: liù gēn qīng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (căn) + (thanh) + (tĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 六根清靜 iùgēnqīngjìng f.e. <Budd.> free from human desires/passions