六條天皇 liù tiáo tiān huáng · lục điều thiên hoàng Hán Việt: lục điều thiên hoàng · Pinyin: liù tiáo tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 條 (điều) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinliù tiáo tiān huángHán Việtlục điều thiên hoàngCấu tạo六 + 條 + 天 + 皇 · lục + điều + thiên + hoàng nghĩa thành phần: lục + điều + thiên + hoàng