六牙白象

lục nha bạch tượng

Hán Việt: lục nha bạch tượng

Tổng quan

lục nha bạch tượng (雜語)見白象條。☸

Cấu tạo: (lục) + (nha) + (bạch) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lục nha bạch tượng (雜語)見白象條。☸