六甲天書 liù jiǎ tiān shū · lục giáp thiên thư Hán Việt: lục giáp thiên thư · Pinyin: liù jiǎ tiān shū Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 甲 (giáp) + 天 (thiên) + 書 (thư)Pinyinliù jiǎ tiān shūHán Việtlục giáp thiên thưCấu tạo六 + 甲 + 天 + 書 · lục + giáp + thiên + thư nghĩa thành phần: lục + giáp + thiên + thư