六甲穷日 lục giáp cùng nhật Hán Việt: lục giáp cùng nhật Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 甲 (giáp) + 穷 (cùng) + 日 (nhật)Hán Việtlục giáp cùng nhậtCấu tạo六 + 甲 + 穷 + 日 · lục + giáp + cùng + nhật nghĩa thành phần: lục + giáp + cùng + nhật