六百七十 liù bǎi qī shí · lục bách thất thập Hán Việt: lục bách thất thập · Pinyin: liù bǎi qī shí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập)Pinyinliù bǎi qī shíHán Việtlục bách thất thậpCấu tạo六 + 百 + 七 + 十 · lục + bách + thất + thập nghĩa thành phần: lục + bách + thất + thập