六百七十六 liù bǎi qī shí liù · lục bách thất thập lục Hán Việt: lục bách thất thập lục · Pinyin: liù bǎi qī shí liù Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinliù bǎi qī shí liùHán Việtlục bách thất thập lụcCấu tạo六 + 百 + 七 + 十 + 六 · lục + bách + thất + thập + lục nghĩa thành phần: lục + bách + thất + thập + lục