六百三十 liù bǎi sān shí · lục bách tam thập Hán Việt: lục bách tam thập · Pinyin: liù bǎi sān shí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập)Pinyinliù bǎi sān shíHán Việtlục bách tam thậpCấu tạo六 + 百 + 三 + 十 · lục + bách + tam + thập nghĩa thành phần: lục + bách + tam + thập