六百九十 liù bǎi jiǔ shí · lục bách cửu thập Hán Việt: lục bách cửu thập · Pinyin: liù bǎi jiǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập)Pinyinliù bǎi jiǔ shíHán Việtlục bách cửu thậpCấu tạo六 + 百 + 九 + 十 · lục + bách + cửu + thập nghĩa thành phần: lục + bách + cửu + thập