六百九十六 liù bǎi jiǔ shí liù · lục bách cửu thập lục Hán Việt: lục bách cửu thập lục · Pinyin: liù bǎi jiǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinliù bǎi jiǔ shí liùHán Việtlục bách cửu thập lụcCấu tạo六 + 百 + 九 + 十 + 六 · lục + bách + cửu + thập + lục nghĩa thành phần: lục + bách + cửu + thập + lục