六百二十 liù bǎi èr shí · lục bách nhị thập Hán Việt: lục bách nhị thập · Pinyin: liù bǎi èr shí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập)Pinyinliù bǎi èr shíHán Việtlục bách nhị thậpCấu tạo六 + 百 + 二 + 十 · lục + bách + nhị + thập nghĩa thành phần: lục + bách + nhị + thập