六百二十二 liù bǎi èr shí èr · lục bách nhị thập nhị Hán Việt: lục bách nhị thập nhị · Pinyin: liù bǎi èr shí èr Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinliù bǎi èr shí èrHán Việtlục bách nhị thập nhịCấu tạo六 + 百 + 二 + 十 + 二 · lục + bách + nhị + thập + nhị nghĩa thành phần: lục + bách + nhị + thập + nhị