六百二十六 liù bǎi èr shí liù · lục bách nhị thập lục Hán Việt: lục bách nhị thập lục · Pinyin: liù bǎi èr shí liù Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinliù bǎi èr shí liùHán Việtlục bách nhị thập lụcCấu tạo六 + 百 + 二 + 十 + 六 · lục + bách + nhị + thập + lục nghĩa thành phần: lục + bách + nhị + thập + lục