六百五十 liù bǎi wǔ shí · lục bách ngũ thập Hán Việt: lục bách ngũ thập · Pinyin: liù bǎi wǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)Pinyinliù bǎi wǔ shíHán Việtlục bách ngũ thậpCấu tạo六 + 百 + 五 + 十 · lục + bách + ngũ + thập nghĩa thành phần: lục + bách + ngũ + thập