六百五十六 liù bǎi wǔ shí liù · lục bách ngũ thập lục Hán Việt: lục bách ngũ thập lục · Pinyin: liù bǎi wǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinliù bǎi wǔ shí liùHán Việtlục bách ngũ thập lụcCấu tạo六 + 百 + 五 + 十 + 六 · lục + bách + ngũ + thập + lục nghĩa thành phần: lục + bách + ngũ + thập + lục