六百八十 liù bǎi bā shí · lục bách bát thập Hán Việt: lục bách bát thập · Pinyin: liù bǎi bā shí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập)Pinyinliù bǎi bā shíHán Việtlục bách bát thậpCấu tạo六 + 百 + 八 + 十 · lục + bách + bát + thập nghĩa thành phần: lục + bách + bát + thập