六百八十八 liù bǎi bā shí bā · lục bách bát thập bát Hán Việt: lục bách bát thập bát · Pinyin: liù bǎi bā shí bā Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinliù bǎi bā shí bāHán Việtlục bách bát thập bátCấu tạo六 + 百 + 八 + 十 + 八 · lục + bách + bát + thập + bát nghĩa thành phần: lục + bách + bát + thập + bát