六百八十六 liù bǎi bā shí liù · lục bách bát thập lục Hán Việt: lục bách bát thập lục · Pinyin: liù bǎi bā shí liù Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinliù bǎi bā shí liùHán Việtlục bách bát thập lụcCấu tạo六 + 百 + 八 + 十 + 六 · lục + bách + bát + thập + lục nghĩa thành phần: lục + bách + bát + thập + lục