六百六十一 liù bǎi liù shí yī · lục bách lục thập nhất Hán Việt: lục bách lục thập nhất · Pinyin: liù bǎi liù shí yī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinliù bǎi liù shí yīHán Việtlục bách lục thập nhấtCấu tạo六 + 百 + 六 + 十 + 一 · lục + bách + lục + thập + nhất nghĩa thành phần: lục + bách + lục + thập + nhất