六百六十三 liù bǎi liù shí sān · lục bách lục thập tam Hán Việt: lục bách lục thập tam · Pinyin: liù bǎi liù shí sān Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinliù bǎi liù shí sānHán Việtlục bách lục thập tamCấu tạo六 + 百 + 六 + 十 + 三 · lục + bách + lục + thập + tam nghĩa thành phần: lục + bách + lục + thập + tam