六百六十九 liù bǎi liù shí jiǔ · lục bách lục thập cửu Hán Việt: lục bách lục thập cửu · Pinyin: liù bǎi liù shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinliù bǎi liù shí jiǔHán Việtlục bách lục thập cửuCấu tạo六 + 百 + 六 + 十 + 九 · lục + bách + lục + thập + cửu nghĩa thành phần: lục + bách + lục + thập + cửu