六百十一 liù bǎi shí yī · lục bách thập nhất Hán Việt: lục bách thập nhất · Pinyin: liù bǎi shí yī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinliù bǎi shí yīHán Việtlục bách thập nhấtCấu tạo六 + 百 + 十 + 一 · lục + bách + thập + nhất nghĩa thành phần: lục + bách + thập + nhất