六百十七 liù bǎi shí qī · lục bách thập thất Hán Việt: lục bách thập thất · Pinyin: liù bǎi shí qī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinliù bǎi shí qīHán Việtlục bách thập thấtCấu tạo六 + 百 + 十 + 七 · lục + bách + thập + thất nghĩa thành phần: lục + bách + thập + thất