六百十九 liù bǎi shí jiǔ · lục bách thập cửu Hán Việt: lục bách thập cửu · Pinyin: liù bǎi shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinliù bǎi shí jiǔHán Việtlục bách thập cửuCấu tạo六 + 百 + 十 + 九 · lục + bách + thập + cửu nghĩa thành phần: lục + bách + thập + cửu