六百十二 liù bǎi shí èr · lục bách thập nhị Hán Việt: lục bách thập nhị · Pinyin: liù bǎi shí èr Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinliù bǎi shí èrHán Việtlục bách thập nhịCấu tạo六 + 百 + 十 + 二 · lục + bách + thập + nhị nghĩa thành phần: lục + bách + thập + nhị