六百十五 liù bǎi shí wǔ · lục bách thập ngũ Hán Việt: lục bách thập ngũ · Pinyin: liù bǎi shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinliù bǎi shí wǔHán Việtlục bách thập ngũCấu tạo六 + 百 + 十 + 五 · lục + bách + thập + ngũ nghĩa thành phần: lục + bách + thập + ngũ