六百十八 liù bǎi shí bā · lục bách thập bát Hán Việt: lục bách thập bát · Pinyin: liù bǎi shí bā Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinliù bǎi shí bāHán Việtlục bách thập bátCấu tạo六 + 百 + 十 + 八 · lục + bách + thập + bát nghĩa thành phần: lục + bách + thập + bát