六百十四 liù bǎi shí sì · lục bách thập tứ Hán Việt: lục bách thập tứ · Pinyin: liù bǎi shí sì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinliù bǎi shí sìHán Việtlục bách thập tứCấu tạo六 + 百 + 十 + 四 · lục + bách + thập + tứ nghĩa thành phần: lục + bách + thập + tứ