六百四十 liù bǎi sì shí · lục bách tứ thập Hán Việt: lục bách tứ thập · Pinyin: liù bǎi sì shí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập)Pinyinliù bǎi sì shíHán Việtlục bách tứ thậpCấu tạo六 + 百 + 四 + 十 · lục + bách + tứ + thập nghĩa thành phần: lục + bách + tứ + thập